hostility
sự thù địchThe hostility between the two countries escalated into war.
Sự thù địch giữa hai quốc gia leo thang thành chiến tranh.
thái độ hoặc hành động thù địch, thù ghét đối với ai/cái gì
She couldn't hide her hostility toward her ex-boyfriend.
Cô ấy không thể che giấu sự thù ghét đối với bạn trai cũ của mình.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc cá nhân.
tình trạng chiến tranh hoặc xung đột giữa các quốc gia/nhóm
The treaty aimed to reduce hostilities between the two nations.
Hiệp ước nhằm giảm thiểu xung đột giữa hai quốc gia.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'hostility' và 'hate'
'Hostility' nhấn mạnh hành động thù địch (có thể bao gồm lời nói, thái độ, hoặc hành vi), trong khi 'hate' là cảm xúc ghét thuần túy. Ví dụ: 'She expressed her hostility by ignoring him' (Cô ấy thể hiện sự thù địch bằng cách lờ đi anh ta) khác với 'She hates him' (Cô ấy ghét anh ta).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'hostility' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'hostility' cho những tình huống tiêu cực nhẹ nhàng. Thay vào đó, dùng 'unfriendliness' (thiếu thân thiện) hoặc 'coldness' (lạnh lùng). 'Hostility' thường đi kèm với những hành động hoặc thái độ nặng nề.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *hostilitas* (tình trạng kẻ thù), xuất phát từ *hostis* (kẻ thù). Dần dần mở rộng nghĩa từ xung đột vũ trang sang thái độ thù địch chung.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'hostility' với 'hate' (ghét) vì 'hostility' nhấn mạnh đến hành động thù địch hơn là cảm xúc thuần túy. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự thù địch' hoặc 'sự xung đột' tùy ngữ cảnh.