harbor
cảngThe ship docked in the harbor.
Con tàu neo đậu ở cảng.
Một khu vực nước sâu được bảo vệ bởi bãi cát, bãi đá hoặc bãi cỏ, thường được sử dụng để neo đậu tàu thuyền.
The harbor was bustling with activity as ships came and went.
Cảng rất sôi động khi các con tàu đến và đi.
Từ này cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ một nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn.
Nơi trú ẩn hoặc nơi an toàn.
She found a harbor in his arms after a long day.
Cô ấy tìm thấy nơi trú ẩn trong những cánh tay anh ấy sau một ngày dài.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'harbor' và 'port' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong tiếng Anh Anh, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, 'harbor' thường được sử dụng để chỉ khu vực nước sâu được bảo vệ, trong khi 'port' thường được sử dụng để chỉ khu vực có cơ sở hạ tầng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'harbor' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'herber', có nghĩa là 'nơi trú ẩn'. Nó có liên quan đến từ tiếng Pháp 'havre' và tiếng Đức 'Hafen'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'harbor' thường được sử dụng để chỉ một khu vực nước sâu được bảo vệ, trong khi 'port' thường được sử dụng để chỉ một khu vực có cơ sở hạ tầng để neo đậu tàu thuyền. Trong tiếng Anh Anh, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.