Looking up...
She felt sad after losing her pet.
Cô ấy cảm thấy buồn sau khi mất thú cưng của mình.
Cảm giác buồn, đau đớn hoặc chán nản.
The movie had a sad ending.
Phim có một kết thúc buồn.
He looked sad when he heard the news.
Anh ta có vẻ buồn khi nghe tin đó.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, chán nản hoặc thất vọng.
Từ 'sad' thường dùng để mô tả cảm xúc của một người hoặc một tình huống. Ví dụ: 'I feel sad today.' (Tôi cảm thấy buồn hôm nay.)
'Sad' thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'unhappy'. 'Sad' có thể dùng để mô tả cảm xúc buồn, trong khi 'unhappy' thường dùng để mô tả cảm xúc không hài lòng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæd', có nghĩa là 'đau đớn' hoặc 'buồn'.
Từ 'sad' thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó không vui hoặc không hài lòng.