gradual

/ˈɡrædʒuəl/
từ từ

The change was gradual, not sudden.

Sự thay đổi diễn ra từ từ, không đột ngột.


chung

xảy ra một cách từ từ, không đột ngột

The company's growth was gradual over the years.

Sự phát triển của công ty diễn ra từ từ qua nhiều năm.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi, tiến triển chậm rãi theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

gradual changesự thay đổi từ từgradual processquá trình từ từgradual improvementsự cải thiện từ từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'gradual' và 'slow'

'Gradual' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra theo từng bước nhỏ, có trật tự, trong khi 'slow' chỉ đơn thuần là chậm. Ví dụ: 'a gradual recovery' (sự hồi phục từ từ theo giai đoạn) khác với 'a slow recovery' (sự hồi phục chậm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'gradual'?

Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi, tiến triển diễn ra một cách từ từ, có hệ thống và theo hướng tích cực (ít khi dùng cho tiêu cực). Thường đi kèm với các danh từ như 'change', 'process', 'improvement', 'recovery'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'gradualis', nghĩa là 'theo từng bước', bắt nguồn từ 'gradus' (bước đi).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự thay đổi, tiến triển hoặc quá trình diễn ra trong thời gian dài.

Phân tích từ

grad-
bước đi
root
+
-ual
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt