gradual
từ từThe change was gradual, not sudden.
Sự thay đổi diễn ra từ từ, không đột ngột.
xảy ra một cách từ từ, không đột ngột
The company's growth was gradual over the years.
Sự phát triển của công ty diễn ra từ từ qua nhiều năm.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi, tiến triển chậm rãi theo thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'gradual' và 'slow'
'Gradual' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra theo từng bước nhỏ, có trật tự, trong khi 'slow' chỉ đơn thuần là chậm. Ví dụ: 'a gradual recovery' (sự hồi phục từ từ theo giai đoạn) khác với 'a slow recovery' (sự hồi phục chậm).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'gradual'?
Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi, tiến triển diễn ra một cách từ từ, có hệ thống và theo hướng tích cực (ít khi dùng cho tiêu cực). Thường đi kèm với các danh từ như 'change', 'process', 'improvement', 'recovery'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'gradualis', nghĩa là 'theo từng bước', bắt nguồn từ 'gradus' (bước đi).
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự thay đổi, tiến triển hoặc quá trình diễn ra trong thời gian dài.