Looking up...
She has a steady job.
Cô ấy có một công việc ổn định.
Tính chất không thay đổi, ổn định, không bị dao động.
The economy is growing steadily.
Kinh tế đang phát triển một cách ổn định.
Thường dùng để mô tả tình trạng ổn định trong thời gian dài.
Tính chất không bị giật, không bị rung động.
The engineer adjusted the machine to ensure steady operation.
Kỹ sư điều chỉnh máy để đảm bảo hoạt động ổn định.
Trong kỹ thuật, 'steady' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị hoạt động ổn định.
Từ 'steady' thường dùng để mô tả công việc ổn định, không bị gián đoạn.
'Steady' là tính từ, còn 'steadily' là trạng từ, dùng để mô tả cách thức của một hành động.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'stede', có nghĩa là 'chỗ đứng vững chắc'.
Từ 'steady' thường dùng để mô tả tình trạng ổn định trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến kỹ thuật.