good job

/ɡʊd dʒɒb/
làm tốt lắm

You fixed the computer so quickly—good job!

Bạn sửa máy tính nhanh thế—làm tốt lắm!


thông thường

Lời khen ngợi ai đó vì đã hoàn thành tốt công việc hoặc nhiệm vụ.

Good job on your presentation! Everyone was impressed.

Làm tốt lắm trong bài thuyết trình của bạn! Mọi người đều ấn tượng.

The team finished the project ahead of schedule—good job!

Nhóm đã hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch—làm tốt lắm!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công việc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'well done' (trang trọng hơn) hoặc 'nice work' (thân thiện hơn).

Cụm từ kết hợp

good job on + nounlàm tốt lắm về + danh từkeep up the good jobtiếp tục làm tốt nhé

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

job well donecụm từ
công việc được hoàn thành tốt
attaboy/attagirlthông thường
lời khen ngợi thân mật (thường cho trẻ em)

Mẹo hay

Phân biệt 'good job' và 'well done'

'Well done' thường trang trọng hơn và dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức, trong khi 'good job' thân thiện và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'good job'?

Dùng khi muốn khen ngợi ai đó vì nỗ lực hoặc kết quả cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh không chính thức. Tránh lạm dụng để khen ngợi những điều quá nhỏ nhặt (ví dụ: 'good job' khi ai đó uống nước).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'good' (tốt) và 'job' (công việc), xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Ban đầu chỉ mang nghĩa đen, sau phát triển thành lời khen ngợi vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyến khích trẻ em hoặc đồng nghiệp. Không nên dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng (ví dụ: thư cảm ơn chính thức).

Phân tích từ

good
tốt, xuất sắc
adjective
+
job
công việc, nhiệm vụ
noun
Từ Điển Anh Việt