bad job

/bæd dʒɒb/
công việc tệ

The project was a bad job from start to finish.

Dự án đó tệ từ đầu đến cuối.


thông thường

Một công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.

The contractor did a bad job on the roof repair.

Nhà thầu làm tệ việc sửa mái nhà.

I'm not happy with the bad job they did on my car.

Tôi không hài lòng với việc sửa xe tệ của họ.

Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

do a bad joblàm tệ việcpoor jobcông việc tệ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'bad' (tệ) và 'job' (công việc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Phân tích từ

bad
tệ
adjective
+
job
công việc
noun
Từ Điển Anh Việt