bad job
công việc tệThe project was a bad job from start to finish.
Dự án đó tệ từ đầu đến cuối.
thông thường
Một công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.
The contractor did a bad job on the roof repair.
Nhà thầu làm tệ việc sửa mái nhà.
I'm not happy with the bad job they did on my car.
Tôi không hài lòng với việc sửa xe tệ của họ.
Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt yêu cầu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt yêu cầu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'bad' (tệ) và 'job' (công việc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ công việc được thực hiện tệ hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Phân tích từ
bad
tệ
adjectivejob
công việc
nounTừ Điển Anh Việt