Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. golive

golive

/ˈɡoʊˈlaɪv/

¿Qué significa "golive" en Vietnamese?

đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụng

The team worked hard to golive the new app before the deadline.

Đội ngũ đã cố gắng hết sức để đưa ứng dụng mới lên mạng trước hạn.


¿Cómo usar "golive" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Đưa một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung lên mạng để sử dụng công khai, thường liên quan đến phát hành công nghệ hoặc nội dung trực tuyến.

After months of testing, we finally decided to golive the platform.

Sau nhiều tháng thử nghiệm, chúng tôi cuối cùng quyết định đưa nền tảng lên mạng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

golive a websiteđưa một trang web lên mạnggolive a productđưa một sản phẩm lên mạng

Từ đồng nghĩa

launchreleasedeploy

Từ trái nghĩa

take downremoveshutdown

Cụm từ liên quan

take downcụm từ
gỡ bỏ hoặc ngừng hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'golive' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'launch'

'Golive' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, trong khi 'launch' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'live' (trực tiếp), bắt nguồn từ ngành công nghệ để chỉ quá trình đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, quản lý dự án công nghệ hoặc quản lý nội dung trực tuyến.

Phân tích từ

go
đi
root
+
live
trực tiếp
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.