good morning

/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
chào buổi sáng

Good morning! Did you sleep well?

Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon không?


trang trọng

Lời chào dùng vào buổi sáng

She greeted her colleagues with a cheerful 'Good morning!'

Cô ấy chào đồng nghiệp bằng một tiếng 'Chào buổi sáng!' đầy phấn khởi.

The teacher said, 'Good morning, class!' before starting the lesson.

Cô giáo nói, 'Chào buổi sáng, cả lớp!' trước khi bắt đầu bài học.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể đi kèm với cử chỉ (ví dụ: vẫy tay) hoặc nụ cười.

Cụm từ kết hợp

say good morningchào buổi sángwish someone good morningchúc ai buổi sáng tốt lành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Chú ý trọng âm rơi vào 'morning' (/ˈmɔːrnɪŋ/). Phát âm nhanh có thể nghe giống 'good mornin' nhưng không nên bỏ qua âm cuối.

Quy tắc vàng

Thời điểm sử dụng

Chỉ dùng từ khi thức dậy đến trước buổi trưa. Sau 12 giờ trưa, chuyển sang 'good afternoon' (chào buổi chiều).

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 15, kết hợp 'good' (tốt lành) + 'morning' (buổi sáng). Ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, sau trở thành lời chào phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Có thể viết tắt thành 'GM' trong tin nhắn thân mật hoặc trên mạng xã hội. Không dùng vào buổi tối.

Phân tích từ

good
tốt lành, hạnh phúc
adjective
+
morning
buổi sáng
noun
Từ Điển Anh Việt