Looking up...
The giant walked through the forest, scaring all the animals.
Người khổng lồ đi qua khu rừng, khiến tất cả các loài động vật sợ hãi.
sinh vật hoặc con người có kích thước rất lớn so với bình thường
In the fairy tale, a giant lives in a castle in the sky.
Trong truyện cổ tích, một người khổng lồ sống trong lâu đài trên bầu trời.
Thường dùng để miêu tả kích thước vật lý, không ám chỉ trí tuệ hay sức mạnh.
công ty hoặc tổ chức có quy mô rất lớn, ảnh hưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực của mình
Google and Amazon are tech giants that dominate the market.
Google và Amazon là những tập đoàn công nghệ khổng lồ thống trị thị trường.
Chỉ các tập đoàn, công ty có tầm ảnh hưởng toàn cầu hoặc ngành.
người xuất sắc, vượt trội trong lĩnh vực nào đó
She's a giant in the field of artificial intelligence.
Cô ấy là một chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, ca ngợi thành tựu.
'Giant' nhấn mạnh kích thước vật lý hoặc tầm ảnh hưởng, trong khi 'titan' thường ám chỉ uy quyền, sức mạnh tinh thần hoặc sự vượt trội về trí tuệ. Ví dụ: 'a giant in technology' (tập đoàn công nghệ lớn) nhưng 'a titan of literature' (bậc thầy văn học).
Tránh dùng 'giant' để miêu tả sự vượt trội về tinh thần trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (e.g., 'a giant of philosophy'). Thay vào đó, dùng 'titan', 'master', hoặc 'expert' cho sự xuất sắc về trí tuệ.
Từ tiếng Latin *gigas*, *gigantis* (thần thoại Hy Lạp), nghĩa gốc là 'người khổng lồ', sau đó mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *geant*.
Từ 'giant' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ (e.g., 'a giant tree'). Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'giant' thường ám chỉ sự thống trị thị trường.