Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. giant

giant

/ˈdʒaɪənt/
người khổng lồ

The giant walked through the forest, scaring all the animals.

Người khổng lồ đi qua khu rừng, khiến tất cả các loài động vật sợ hãi.


chung

sinh vật hoặc con người có kích thước rất lớn so với bình thường

In the fairy tale, a giant lives in a castle in the sky.

Trong truyện cổ tích, một người khổng lồ sống trong lâu đài trên bầu trời.

Thường dùng để miêu tả kích thước vật lý, không ám chỉ trí tuệ hay sức mạnh.

Kinh doanh
Kinh doanh

công ty hoặc tổ chức có quy mô rất lớn, ảnh hưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực của mình

Google and Amazon are tech giants that dominate the market.

Google và Amazon là những tập đoàn công nghệ khổng lồ thống trị thị trường.

Chỉ các tập đoàn, công ty có tầm ảnh hưởng toàn cầu hoặc ngành.

thông thường

người xuất sắc, vượt trội trong lĩnh vực nào đó

She's a giant in the field of artificial intelligence.

Cô ấy là một chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, ca ngợi thành tựu.

Cụm từ kết hợp

a giant companymột tập đoàn khổng lồa giant stepbước tiến khổng lồsleeping giantngười khổng lồ đang ngủ (ẩn dụ)

Từ đồng nghĩa

colossusbehemothtitanleviathanjumbo

Từ trái nghĩa

dwarfmidgetpygmytiny

Cụm từ liên quan

giant pandacụm từ
gấu trúc khổng lồ
giant slalomcụm từ
môn trượt tuyết slalom khổng lồ

Mẹo hay

Phân biệt 'giant' và 'titan'

'Giant' nhấn mạnh kích thước vật lý hoặc tầm ảnh hưởng, trong khi 'titan' thường ám chỉ uy quyền, sức mạnh tinh thần hoặc sự vượt trội về trí tuệ. Ví dụ: 'a giant in technology' (tập đoàn công nghệ lớn) nhưng 'a titan of literature' (bậc thầy văn học).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'giant' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'giant' để miêu tả sự vượt trội về tinh thần trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (e.g., 'a giant of philosophy'). Thay vào đó, dùng 'titan', 'master', hoặc 'expert' cho sự xuất sắc về trí tuệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *gigas*, *gigantis* (thần thoại Hy Lạp), nghĩa gốc là 'người khổng lồ', sau đó mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *geant*.

Ghi chú sử dụng

Từ 'giant' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ (e.g., 'a giant tree'). Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'giant' thường ám chỉ sự thống trị thị trường.

Phân tích từ

giant
người khổng lồ
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.