Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gig

gig

/ɡɪɡ/
công việc tạm thời

She took a gig as a freelance writer.

Cô ấy nhận một công việc tạm thời làm viết lách tự do.


thông thường

Một công việc tạm thời hoặc hợp đồng ngắn hạn, thường liên quan đến việc làm tự do hoặc làm thêm.

He found a gig playing guitar at a local bar.

Anh ấy tìm được một công việc chơi guitar ở một quán bar địa phương.

Freelancers often look for gigs on online platforms.

Những người làm việc tự do thường tìm kiếm công việc tạm thời trên các nền tảng trực tuyến.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn.

thông thường

Một buổi biểu diễn hoặc sự kiện âm nhạc, thường ngắn hạn.

The band has a gig at the festival this weekend.

Nhóm nhạc có một buổi biểu diễn tại lễ hội vào cuối tuần này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

get a gignhận một công việc tạm thờiplay a gigtham gia một buổi biểu diễnfreelance gigcông việc tự do

Từ đồng nghĩa

temporary jobfreelance workshort-term job

Từ trái nghĩa

full-time jobpermanent position

Cụm từ liên quan

gig economycụm từ
kinh tế tự do

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ 'gig' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn, không phải là công việc chính thức dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gige' có nghĩa là 'một công việc nhỏ' hoặc 'một nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gig' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn, đặc biệt là trong ngành âm nhạc và công nghệ.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.