tiny

/ˈtaɪni/
rất nhỏ

She has a tiny dog.

Cô ấy có một con chó rất nhỏ.


thông thường

Rất nhỏ, nhỏ bé, không lớn

The baby's fingers are tiny.

Ngón tay của em bé rất nhỏ.

We live in a tiny apartment.

Chúng tôi sống trong một căn hộ rất nhỏ.

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể hoặc sinh vật.

Cụm từ kết hợp

tiny bitmột chút nhỏtiny housenhà nhỏtiny amountsố lượng rất nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tiny house movementcụm từ
phong trào sống trong nhà nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng 'tiny' trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'tiny' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ một cách thân mật, ví dụ: 'tiny baby' (em bé nhỏ bé).

Quy tắc vàng

Không dùng 'tiny' cho kích thước lớn

Từ 'tiny' chỉ dùng cho kích thước nhỏ, không dùng cho vật thể lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tine', có nghĩa là nhỏ bé.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tiny' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể hoặc sinh vật, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc yêu quý.

Từ Điển Anh Việt