Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ghost

ghost

/ɡoʊst/
hồn ma

The old house was said to be haunted by a ghost.

Ngôi nhà cũ được cho là bị hồn ma ám ảnh.


thông thường

Hồn của một người đã chết, thường được mô tả là một hình ảnh không thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.

She claimed to have seen a ghost in the attic.

Cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy một hồn ma trong tầng lầu.

Trong văn hóa phương Tây, hồn ma thường được liên kết với các câu chuyện kinh dị hoặc siêu nhiên.

thông thường

Một người hoặc vật hiện diện mà không được nhìn thấy hoặc nhận thức rõ ràng.

He was like a ghost in the office, always there but never noticed.

Anh ấy giống như một hồn ma trong văn phòng, luôn ở đó nhưng không bao giờ được chú ý.

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả sự vắng mặt hoặc không được chú ý.

Cụm từ kết hợp

ghost townthị trấn hoangghost storycâu chuyện kinh dịghostwriterngười viết lách

Từ đồng nghĩa

spiritapparitionphantomspecter

Từ trái nghĩa

living personreality

Cụm từ liên quan

ghostingcụm từ
nghĩa là chấm dứt liên lạc đột ngột mà không giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh siêu nhiên

Từ 'ghost' thường được sử dụng trong các câu chuyện kinh dị hoặc siêu nhiên để mô tả hồn ma.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thống

Từ 'ghost' không được sử dụng trong các văn bản chính thống hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ghost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gāst', có nghĩa là 'hồn, linh hồn'. Nó cũng liên quan đến từ tiếng Đức 'Geist' và tiếng Hà Lan 'geest'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ghost' thường được sử dụng trong các câu chuyện kinh dị hoặc siêu nhiên. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả sự vắng mặt hoặc không được chú ý.

Phân tích từ

ghost
hồn ma
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.