break the rules
vi phạm quy tắcShe decided to break the rules and go her own way.
Cô ấy quyết định vi phạm quy tắc và đi theo con đường riêng của mình.
Làm việc trái với quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập, thường là cố ý hoặc để đạt được mục đích nào đó.
Students often break the rules to protest against unfair policies.
Học sinh thường vi phạm quy tắc để phản đối các chính sách bất công.
Thường được sử dụng để mô tả hành động trái ngược với quy tắc xã hội hoặc luật lệ.
Trong pháp lý, vi phạm các quy định hoặc luật lệ của một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống pháp luật.
The company was fined for breaking the rules of environmental protection.
Công ty bị phạt vì vi phạm quy định bảo vệ môi trường.
Trong ngữ cảnh pháp lý, hành động này có thể dẫn đến hình phạt hoặc hậu quả pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động vi phạm quy tắc xã hội, chẳng hạn như vi phạm quy tắc giao thông hoặc quy tắc của một tổ chức.
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nơi quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'break' có nghĩa là 'phá vỡ' và 'rules' có nghĩa là 'quy tắc'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động vi phạm quy tắc.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý để mô tả hành động trái ngược với quy tắc hoặc luật lệ.