flawless
hoàn hảo, không có lỗi nàoHer performance was flawless.
Biểu diễn của cô ấy hoàn hảo.
trang trọngthông thường
Không có lỗi, hoàn hảo, hoàn toàn tốt
The product was flawless after quality control.
Sản phẩm hoàn hảo sau khi kiểm tra chất lượng.
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo về chất lượng hoặc trình diễn.
Cụm từ kết hợp
flawless victorychiến thắng hoàn hảoflawless performancebiểu diễn hoàn hảo
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả sự hoàn hảo về chất lượng hoặc trình diễn, không dùng để mô tả người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'flaw' (lỗi) + hậu tố '-less' (không có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo về chất lượng hoặc trình diễn.
Phân tích từ
flaw
lỗi
root-less
không có
suffixTừ Điển Anh Việt