flex
uốn cong, co giãnThe muscle flexed when he lifted the heavy box.
Cơ bắp của anh ta co giãn khi anh ta nâng hộp nặng.
uốn cong, co giãn (của cơ bắp hoặc vật liệu)
She flexed her biceps to show off her strength.
Cô ấy co giãn cơ bắp tay để khẳng định sức mạnh của mình.
Thường dùng để mô tả sự co giãn của cơ bắp hoặc vật liệu.
hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực (thông tục)
He flexed his new car in front of his friends.
Anh ta hiển thị chiếc xe mới của mình trước bạn bè.
Thông tục, thường dùng trong văn hóa internet.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn hóa internet
'Flex' trong tiếng Anh thông tục có thể dùng để chỉ hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực, thường liên quan đến vật chất như xe, nhà, hoặc cơ bắp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong'.
Ghi chú sử dụng
Trong văn hóa internet, 'flex' có thể dùng để chỉ hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực.