Looking up...
She has a perfect score on the test.
Cô ấy đạt điểm hoàn hảo trong bài kiểm tra.
Hoàn toàn đúng, không có lỗi, không thể cải thiện hơn được.
The weather today is perfect for a picnic.
Thời tiết hôm nay hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
Thường dùng để miêu tả chất lượng, điều kiện, hoặc kết quả đạt mức tối ưu.
Hoàn thành trọn vẹn, không thiếu sót.
The contract was executed in perfect order.
Hợp đồng được thực hiện một cách hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc học thuật.
Làm cho hoàn hảo, cải thiện đến mức tối ưu.
She spent hours perfecting her painting.
Cô ấy dành hàng giờ để hoàn thiện bức tranh của mình.
Sử dụng như động từ, thường đi kèm với đối tượng cần cải thiện.
Người hoặc vật hoàn hảo, không có khuyết điểm.
In her mind, he was a perfect.
Trong suy nghĩ của cô ấy, anh ấy là người hoàn hảo.
Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học.
'Perfect' nhấn mạnh sự hoàn thiện toàn diện, trong khi 'flawless' tập trung vào việc không có lỗi nhỏ (thường dùng cho bề mặt, kỹ năng). Ví dụ: 'a perfect diamond' (viên kim cương hoàn hảo về mọi mặt) vs 'a flawless diamond' (viên kim cương không có tạp chất).
Khi 'perfect' là tính từ, nó thường đứng trước danh từ (a perfect solution) hoặc sau động từ liên kết (The solution is perfect). Không dùng 'very perfect' (sai) mà thay bằng 'absolutely perfect' hoặc 'completely perfect'.
Từ tiếng Latin *perfectus*, dạng quá khứ phân từ của *perficere* (hoàn thành), gồm *per-* (hoàn toàn) + *facere* (làm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *parfit* vào thế kỷ 14.
Từ 'perfect' có thể đứng trước danh từ (a perfect day) hoặc sau động từ liên kết (The day was perfect). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với tân ngữ (perfect a skill).