Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. perfect

perfect

/ˈpɜːrfɪkt/
hoàn hảo

She has a perfect score on the test.

Cô ấy đạt điểm hoàn hảo trong bài kiểm tra.


chung

Hoàn toàn đúng, không có lỗi, không thể cải thiện hơn được.

The weather today is perfect for a picnic.

Thời tiết hôm nay hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

Thường dùng để miêu tả chất lượng, điều kiện, hoặc kết quả đạt mức tối ưu.

trang trọng

Hoàn thành trọn vẹn, không thiếu sót.

The contract was executed in perfect order.

Hợp đồng được thực hiện một cách hoàn hảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc học thuật.

verb

Làm cho hoàn hảo, cải thiện đến mức tối ưu.

She spent hours perfecting her painting.

Cô ấy dành hàng giờ để hoàn thiện bức tranh của mình.

Sử dụng như động từ, thường đi kèm với đối tượng cần cải thiện.

noun

Người hoặc vật hoàn hảo, không có khuyết điểm.

In her mind, he was a perfect.

Trong suy nghĩ của cô ấy, anh ấy là người hoàn hảo.

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

perfect matchsự kết hợp hoàn hảoperfect timingthời điểm hoàn hảoperfect strangerngười hoàn toàn xa lạperfect conditiontình trạng hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

flawlessidealexquisiteimpeccableabsolute

Từ trái nghĩa

imperfectflawedincompletedefective

Mẹo hay

Phân biệt 'perfect' và 'flawless'

'Perfect' nhấn mạnh sự hoàn thiện toàn diện, trong khi 'flawless' tập trung vào việc không có lỗi nhỏ (thường dùng cho bề mặt, kỹ năng). Ví dụ: 'a perfect diamond' (viên kim cương hoàn hảo về mọi mặt) vs 'a flawless diamond' (viên kim cương không có tạp chất).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Khi 'perfect' là tính từ, nó thường đứng trước danh từ (a perfect solution) hoặc sau động từ liên kết (The solution is perfect). Không dùng 'very perfect' (sai) mà thay bằng 'absolutely perfect' hoặc 'completely perfect'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *perfectus*, dạng quá khứ phân từ của *perficere* (hoàn thành), gồm *per-* (hoàn toàn) + *facere* (làm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *parfit* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'perfect' có thể đứng trước danh từ (a perfect day) hoặc sau động từ liên kết (The day was perfect). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với tân ngữ (perfect a skill).

Phân tích từ

per-
hoàn toàn
prefix
+
-fect
làm
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.