fight to the end
chiến đấu đến cùngHe promised to fight to the end for his beliefs.
Anh ấy hứa sẽ chiến đấu đến cùng vì những điều tin tưởng của mình.
thông thường
Chiến đấu hoặc đấu tranh quyết liệt cho đến khi kết thúc, không đầu hàng hoặc dừng lại.
The team decided to fight to the end despite the odds.
Đội quyết định chiến đấu đến cùng dù có nhiều trở ngại.
Thường dùng để diễn tả sự kiên trì và quyết tâm trong việc bảo vệ hoặc đạt được một mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
fight to the deathchiến đấu đến chếtfight for justicechiến đấu vì công lý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự kiên trì và quyết tâm, nên hãy sử dụng trong các tình huống phù hợp như thể thao, chính trị hoặc cuộc sống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'fight' (chiến đấu) và 'to the end' (đến cùng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc cuộc sống để diễn tả sự kiên trì và quyết tâm.
Phân tích từ
fight
chiến đấu
rootto the end
đến cùng
phraseTừ Điển Anh Việt