Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fight

fight

/faɪt/
đấu tranh

They decided to fight for their rights.

Họ quyết định đấu tranh cho quyền lợi của họ.


thông thường

Đấu tranh, chiến đấu để bảo vệ hoặc giành lấy điều gì đó.

The soldiers fought bravely in the war.

Các binh sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.

Thường dùng để chỉ sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần.

thông thường

Cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu.

She fought against her illness for years.

Cô ấy đã đấu tranh chống lại bệnh tật trong nhiều năm.

Dùng để mô tả sự kiên trì và nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

fight forđấu tranh chofight againstđấu tranh chống lạifight withđấu tranh với

Từ đồng nghĩa

combatstrugglebattlecontend

Từ trái nghĩa

surrenderyieldretreat

Cụm từ liên quan

fight fire with firethành ngữ
đối phó bằng cách dùng phương pháp tương tự
fight tooth and nailthành ngữ
đấu tranh hết sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'fight' có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và tinh thần, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hòa bình

Tránh dùng 'fight' khi muốn nói về sự hòa bình hoặc sự hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'feohtan', có nghĩa là 'đấu tranh'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và tinh thần.

Phân tích từ

fight
đấu tranh
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.