factor

/ˈfæktər/
yếu tố

Education is an important factor in success.

Giáo dục là một yếu tố quan trọng trong thành công.


trang trọng

Một phần hoặc thành phần góp phần gây ra một kết quả nào đó; một yếu tố ảnh hưởng đến một hiện tượng.

The main factor that caused the delay was the weather.

Yếu tố chính gây ra sự chậm trễ là thời tiết.

Thường đi kèm với các tính từ như "key", "major", "important".

chuyên ngành

Trong toán học, một số nguyên được nhân với các số nguyên khác để tạo thành một số khác; ví dụ, 12 có các nhân tử là 1, 2, 3, 4, 6, 12.

Prime factors of 30 are 2, 3, and 5.

Các nhân tử nguyên tố của 30 là 2, 3 và 5.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài học về số học.

Cụm từ kết hợp

key factoryếu tố then chốtmajor factoryếu tố chínhcontributing factoryếu tố góp phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

factor incụm từ
đưa vào tính toán, xem xét
factor outcụm từ
tách ra, rút gọn

Nguồn gốc từ

Từ Latin "factor", nghĩa là "người làm" (được tạo ra từ "facere" – làm, tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "factor" thường được dịch là "yếu tố"; khi nói về toán học, dùng "nhân tử" hoặc "nhân tử nguyên tố".

Từ Điển Anh Việt