Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fade into the background

fade into the background

/feɪd ɪn.tu ðə ˈbæk.ɡraʊnd/◆thành ngữ
bị lu mờ đi

She always fades into the background at parties.

Cô ấy luôn bị lu mờ đi ở những bữa tiệc.


◆ Nghĩa thực sự
Bị mất đi sự chú ý, không được nhớ đến hoặc không được quan tâm nhiều trong một tình huống nào đó.
¶ Nghĩa đen
Lu mờ đi vào bối cảnh.
Phân tích nghĩa đen
fadelu mờ đi+intovào+the backgroundbối cảnh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc vật bị lu mờ đi trong bối cảnh, không được chú ý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên kín tiếng thường bị lu mờ đi khi những người khác đang nói nhiều hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất trong xã hội, không được chú ý.
thông thường

Bị mất đi sự chú ý, không được nhớ đến hoặc không được quan tâm nhiều trong một tình huống nào đó.

The shy student tends to fade into the background during group discussions.

Học sinh kín tiếng thường bị lu mờ đi trong các cuộc thảo luận nhóm.

The new design will fade into the background if it's not promoted properly.

Thiết kế mới sẽ bị lu mờ đi nếu không được quảng bá đúng cách.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất, không được chú ý.

Cụm từ kết hợp

fade into the backgroundbị lu mờ đi

Từ đồng nghĩa

be overlookedbe ignoredbe overshadowed

Từ trái nghĩa

stand outbe noticedbe prominent

Cụm từ liên quan

stand outcụm từ
nổi bật
be overshadowedcụm từ
bị che khuất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả người hoặc vật bị lu mờ đi trong một tình huống nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'fade' (lu mờ đi) và 'background' (bối cảnh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất, không được chú ý.

Phân tích từ

fade
lu mờ đi
root
+
into
vào
preposition
+
the background
bối cảnh
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.