Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. facet

facet

/ˈfæsɪt/
mặt khác

The diamond has many facets that reflect light beautifully.

Kim cương có nhiều mặt khác phản chiếu ánh sáng rất đẹp.


trang trọng

Một mặt hoặc góc nhìn khác của một vật thể hoặc chủ đề.

This issue has many facets that need to be considered.

Vấn đề này có nhiều mặt khác cần được xem xét.

Thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề phức tạp.

chuyên ngành

Một mặt của một kim cương hoặc đá quý.

The jeweler carefully cut the facets to enhance the diamond's brilliance.

Người thợ kim hoàn đã cắt kỹ lưỡng các mặt của kim cương để tăng độ lấp lánh của nó.

Trong ngành trang sức, 'facet' chỉ các mặt được cắt gọt trên đá quý.

Cụm từ kết hợp

many facetsnhiều mặt kháccut facetscắt mặt

Từ đồng nghĩa

aspectsideanglefeature

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'facet' khi muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'facet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'facette', có nghĩa là 'mặt nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'facet' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc vật thể. Trong ngành trang sức, nó đặc biệt chỉ các mặt của đá quý.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.