Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. result

result

/rɪˈzʌlt/
kết quả

The result of the experiment was surprising.

Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.


chung

Kết quả, thành quả của một hành động, quá trình hoặc sự kiện.

After months of hard work, the team finally saw the result of their efforts.

Sau nhiều tháng lao động chăm chỉ, nhóm cuối cùng cũng thấy kết quả của nỗ lực.

The result of the election was announced last night.

Kết quả của cuộc bầu cử được công bố vào đêm qua.

Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hoạt động.

chuyên ngành

Kết quả của một phép tính toán hoặc một quá trình logic.

The result of dividing 10 by 2 is 5.

Kết quả của phép chia 10 cho 2 là 5.

Trong toán học, 'result' thường dùng để chỉ kết quả của một phép tính.

Cụm từ kết hợp

final resultkết quả cuối cùngexpected resultkết quả mong đợiunexpected resultkết quả bất ngờpositive resultkết quả tích cựcnegative resultkết quả tiêu cực

Từ đồng nghĩa

outcomeconsequenceeffectproductyield

Từ trái nghĩa

causebeginningstartinput

Cụm từ liên quan

as a resultcụm từ
do đó, vì vậy
in the resultcụm từ
trong kết quả

Mẹo hay

Sử dụng 'result' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'result' thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng, không phải quá trình. Ví dụ: 'The result of the test was positive' (Kết quả của bài kiểm tra là dương tính).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'result' và 'outcome'

'Result' thường dùng cho kết quả của một quá trình hoặc hoạt động cụ thể, còn 'outcome' có thể dùng cho kết quả của một sự kiện hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resultare' (từ 're-' + 'sultare' - nhảy, bật lên), có nghĩa là 'nhảy ra, bật ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'result' thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'kết quả' được sử dụng rộng rãi và tương đương.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-sult
nhảy, bật lên
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.