excuse me

/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi

Excuse me, could you tell me where the station is?

Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi nhà ga ở đâu không?


trang trọng

Lời nói dùng để xin lỗi khi vô tình làm phiền hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

Excuse me, is this seat taken?

Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?

Excuse me, I didn’t mean to bump into you.

Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.

Thường dùng trong tình huống lịch sự khi muốn nhờ giúp đỡ hoặc xin phép. Không mang nghĩa xin lỗi sâu sắc như 'sorry'.

trang trọng

Lời nói dùng để thu hút sự chú ý của ai đó (thường trong tình huống trang trọng).

Excuse me, sir, could you sign this document?

Xin lỗi, thưa ngài, ngài có thể ký vào tài liệu này không?

Không mang nghĩa xin lỗi mà chỉ để bắt đầu cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

excuse me for interruptingxin lỗi vì đã ngắt lờiexcuse me a momentxin lỗi, xin chờ một lát

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pardon mecụm từ
Lời xin lỗi trang trọng hơn, dùng khi nghe không rõ hoặc làm phiền người khác.
sorryword
Lời xin lỗi trực tiếp hơn, dùng khi nhận trách nhiệm về lỗi lầm.

Mẹo hay

Phân biệt 'excuse me' và 'sorry'

'Excuse me' dùng khi muốn nhờ vả hoặc xin lỗi vì sơ suất nhẹ. 'Sorry' dùng khi nhận trách nhiệm về lỗi lầm hoặc xin lỗi chân thành.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'excuse me'?

Dùng khi muốn thu hút sự chú ý (ví dụ: gọi taxi), xin phép (ví dụ: đi qua), hoặc xin lỗi vì sơ suất nhẹ (ví dụ: va vào ai đó).

Nguồn gốc từ

Từ 'excuse' (xin lỗi) + 'me' (tôi). 'Excuse' xuất phát từ tiếng Latin 'excusare' (giải thoát khỏi trách nhiệm), kết hợp với đại từ 'me' (tôi).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, đặc biệt khi muốn nhờ vả, xin phép hoặc xin lỗi vì sơ suất. Không dùng trong tình huống giận dữ hay xin lỗi sâu sắc.

Phân tích từ

excuse
xin lỗi
root
+
me
tôi
pronoun
Từ Điển Anh Việt