excuse

/ɪkˈskjuːz/
lời xin lỗi

I need to make an excuse to leave early.

Tôi cần tìm một lý do để rời sớm.


thông thường

Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động hoặc sự vắng mặt của mình.

She gave a weak excuse for being late.

Cô ấy đưa ra một lý do yếu kém về việc đến muộn.

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

trang trọng

Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động hoặc sự vắng mặt của mình.

He offered no excuse for his behavior.

Anh ấy không đưa ra bất kỳ lý do nào cho hành vi của mình.

Dùng trong các tình huống chính thức hơn.

Cụm từ kết hợp

make an excusetìm lý dogive an excuseđưa ra lý dono excusekhông có lý do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

excuse mecụm từ
xin lỗi, xin phép
excuse my Frenchthành ngữ
xin lỗi vì nói tục

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'excuse' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức, nhưng hãy lựa chọn từ vựng phù hợp với tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá nhiều

Nếu bạn luôn tìm lý do cho mọi việc, người khác có thể coi bạn là không chịu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excūsāre' có nghĩa là 'giải thích, bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'excuse' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-cuse
bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt