exaggerate

/ɪɡˈzædʒəreɪt/
quá khổ

He tends to exaggerate his achievements.

Anh ấy thường quá khổ về những thành tích của mình.


thông thường

Nói hoặc mô tả một cách quá mức, làm cho điều gì đó trông lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

She exaggerated the size of the fish she caught.

Cô ấy quá khổ kích thước của con cá mà cô bắt được.

Don't exaggerate the problem; it's not that serious.

Đừng quá khổ vấn đề; nó không nghiêm trọng đến vậy.

Thường được sử dụng để chỉ việc phóng đại một cách không chính xác hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

exaggerate the truthquá khổ sự thậtexaggerate one's achievementsquá khổ những thành tích của mìnhexaggerate the situationquá khổ tình huống

Cụm từ liên quan

exaggerate the factscụm từ
quá khổ sự thật
exaggerate the problemcụm từ
quá khổ vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang phóng đại một cách không cần thiết.

Quy tắc vàng

Tránh phóng đại

Tránh việc phóng đại thông tin để tránh gây hiểu nhầm hoặc mất uy tín.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exaggerare', có nghĩa là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'phóng đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để chỉ việc phóng đại một cách không cần thiết.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, vượt quá
prefix
+
-aggerate
làm cho lớn hơn
root
Từ Điển Anh Việt