understate

/ˌʌndərˈsteɪt/
giảm thiểu, nói nhẹ nhàng

He tried to understate the importance of the project.

Anh ta cố gắng giảm thiểu sự quan trọng của dự án.


thông thường

Nói hoặc mô tả một điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn thực tế, thường để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc tránh gây lo ngại.

She understated her achievements to avoid sounding arrogant.

Cô ấy nói nhẹ nhàng về những thành tích của mình để tránh nghe có vẻ tự cao tự đại.

The company understated the risks involved in the new venture.

Công ty giảm thiểu những rủi ro liên quan đến dự án mới.

Thường được sử dụng để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để tránh gây lo ngại cho người khác.

Cụm từ kết hợp

understate the importancegiảm thiểu sự quan trọngunderstate the risksgiảm thiểu những rủi rounderstate the impactgiảm thiểu tác động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để tránh gây lo ngại cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'under-' (dưới, ít hơn) và 'state' (nói, mô tả).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để tránh gây lo ngại cho người khác.

Phân tích từ

under-
dưới, ít hơn
prefix
+
-state
nói, mô tả
root
Từ Điển Anh Việt