evolve
phát triển dần dầnThe company has evolved over the years into a global leader.
Công ty đã dần dần phát triển qua nhiều năm trở thành một tập đoàn dẫn đầu toàn cầu.
phát triển dần dần theo thời gian, thay đổi hình thức hoặc đặc điểm để thích nghi hoặc cải thiện
The species evolved over millions of years to adapt to its environment.
Các loài đã tiến hóa qua hàng triệu năm để thích nghi với môi trường sống.
The software evolved from a simple tool into a complex system.
Phần mềm đã phát triển từ một công cụ đơn giản thành một hệ thống phức tạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, công nghệ, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đề cập đến sự thay đổi tiến bộ.
phát triển dần dần theo hướng tích cực, trưởng thành hơn
Her ideas evolved as she gained more experience.
Ý tưởng của cô ấy đã trưởng thành hơn khi cô ấy tích lũy thêm kinh nghiệm.
Thường dùng để chỉ sự trưởng thành về suy nghĩ, kỹ năng hoặc quan điểm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'evolve' và 'develop'
'Evolve' nhấn mạnh sự thay đổi dần dần theo thời gian, thường gắn với tiến hóa sinh học hoặc sự trưởng thành. 'Develop' rộng hơn, có thể chỉ sự hình thành hoặc cải thiện bất kỳ thứ gì (kỹ năng, sản phẩm, dự án).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'evolve'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi liên tục, có hệ thống và mang tính tiến bộ theo thời gian. Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *evolvere* (lăn ra, mở ra), kết hợp từ *e-* (ra) + *volvere* (lăn). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh sinh học từ thế kỷ 17, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'evolve' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự thay đổi tiến bộ. Không nên nhầm lẫn với 'regress' (thoái hóa) hay 'stagnate' (trì trệ).