exactly
chính xácThe instructions must be followed exactly.
Các hướng dẫn phải được tuân theo chính xác.
trang trọng
Chính xác, không sai sót, hoàn toàn đúng
She repeated the experiment exactly as described.
Cô ấy đã lặp lại thí nghiệm chính xác như được mô tả.
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự tuân thủ hoàn toàn
thông thường
Đúng, hoàn toàn
You're exactly right!
Bạn hoàn toàn đúng!
Dùng trong các cuộc hội thoại để đồng ý hoàn toàn với ai đó
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'exactly' để nhấn mạnh
Dùng 'exactly' để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'specific'
'Exactly' nhấn mạnh sự chính xác, còn 'specific' nhấn mạnh sự cụ thể
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exactus' (đã hoàn thành, chính xác) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống
Phân tích từ
exact
chính xác
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt