evolution

/ˌɛv.əˈluː.ʃən/
sự tiến hóa

The evolution of technology has changed our daily lives.

Sự tiến hóa của công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.


chung

Quy trình phát triển hoặc thay đổi dần dần của một loài sinh vật, xã hội, hoặc khái niệm theo thời gian.

Darwin's theory of evolution explains how species adapt to their environment.

Lý thuyết tiến hóa của Darwin giải thích cách các loài thích nghi với môi trường của chúng.

Thường được sử dụng trong sinh học, xã hội học, và các lĩnh vực khác.

chung

Sự phát triển hoặc tiến bộ của một ý tưởng, công nghệ, hoặc xã hội theo thời gian.

The evolution of human rights has been a long and complex process.

Sự tiến hóa của quyền con người đã là một quá trình dài và phức tạp.

Dùng để mô tả sự thay đổi tích cực hoặc tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

natural evolutionsự tiến hóa tự nhiênsocial evolutionsự tiến hóa xã hộievolutionary processquá trình tiến hóa

Cụm từ liên quan

survival of the fittestcụm từ
sự sống sót của những cá thể mạnh mẽ nhất
evolutionary biologycụm từ
sinh học tiến hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về sinh học, hãy nhớ rằng 'evolution' thường liên quan đến lý thuyết của Darwin.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'revolution'

'Evolution' mô tả sự thay đổi dần dần, trong khi 'revolution' mô tả sự thay đổi đột ngột.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'evolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evolutio', có nghĩa là 'sự cuộn ra' hoặc 'sự phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, xã hội học, và công nghệ để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Phân tích từ

e-
ra, mở
prefix
+
-volut-
cuộn, xoay
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt