everyone
mọi ngườiEveryone enjoyed the party.
Mọi người đều thích bữa tiệc.
trang trọngthông thường
Tất cả mọi người, không ai ngoại lệ.
The invitation is for everyone.
Lời mời dành cho tất cả mọi người.
Everyone has the right to education.
Mọi người đều có quyền được giáo dục.
Dùng để chỉ tất cả các cá nhân trong một nhóm hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
everyone knowsmọi người đều biếteveryone agreesmọi người đều đồng ý
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'everyone' là từ số ít, nên động từ phải dùng ở dạng số ít (e.g., 'Everyone is happy').
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'one' (người), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tất cả thành viên trong một nhóm hoặc xã hội, không phân biệt giới tính, tuổi tác hoặc địa vị.
Từ Điển Anh Việt