everywhere
khắp mọi nơiShe looked everywhere for her lost keys.
Cô ấy tìm khắp mọi nơi để tìm được chìa khóa bị mất.
trang trọng
Khắp mọi nơi, ở mọi chỗ.
The news spread everywhere quickly.
Tin tức lan truyền khắp mọi nơi rất nhanh.
Thường dùng để chỉ sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.
Cụm từ kết hợp
everywhere you lookkhắp nơi bạn nhìneverywhere elsemọi nơi khác
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau, không dùng để chỉ một nơi cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'where' (nơi), có nghĩa là 'mỗi nơi' hoặc 'khắp mọi nơi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.
Phân tích từ
every
mỗi
rootwhere
nơi
rootTừ Điển Anh Việt