Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. every now and then

every now and then

/ˈevri naʊ ænd ðen/
thỉnh thoảng

She calls her parents every now and then to check on them.

Cô ấy gọi cha mẹ mình thỉnh thoảng để xem họ có khỏe không.


thông thường

Một cách không đều định, ở những khoảng thời gian không cố định, thường là không thường xuyên nhưng không quá xa cách nhau.

He likes to take a break and go for a walk every now and then.

Anh ấy thích nghỉ ngơi và đi dạo thỉnh thoảng.

We should clean the garage every now and then to keep it organized.

Chúng ta nên dọn dẹp nhà xưởng thỉnh thoảng để giữ gìn sạch sẽ.

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra không đều định nhưng không quá xa cách nhau.

Cụm từ kết hợp

every now and thenthỉnh thoảng

Từ đồng nghĩa

occasionallyfrom time to timeonce in a while

Từ trái nghĩa

alwaysconstantlyfrequently

Cụm từ liên quan

from time to timecụm từ
thỉnh thoảng
once in a whilecụm từ
thỉnh thoảng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Câu này thường dùng để mô tả hành động xảy ra không đều định, không phải là một cách diễn đạt chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ cách diễn đạt thông thường để mô tả sự không đều định trong thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự không đều định trong thời gian, không phải là một cách diễn đạt chính thức.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.