Looking up...
She founded a successful enterprise in the tech industry.
Cô ấy đã thành lập một doanh nghiệp thành công trong ngành công nghệ.
Một tổ chức hoặc công ty được thành lập để kinh doanh và kiếm lợi nhuận.
The enterprise expanded its operations to new markets.
Doanh nghiệp đã mở rộng hoạt động của mình đến các thị trường mới.
Thường dùng để chỉ các công ty lớn hoặc tổ chức kinh doanh có quy mô.
Một dự án hoặc hoạt động kinh doanh có quy mô lớn và tầm nhìn dài hạn.
The government launched an enterprise to develop renewable energy.
Chính phủ đã khởi động một dự án kinh doanh để phát triển năng lượng tái tạo.
Thường liên quan đến các dự án đầu tư lớn hoặc các sáng kiến kinh doanh có tầm nhìn dài hạn.
Lưu ý rằng 'enterprise' thường dùng để chỉ các tổ chức lớn, trong khi 'business' có thể dùng cho các quy mô nhỏ hơn.
Trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, 'enterprise' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc dự án có quy mô lớn và tầm nhìn dài hạn.
Từ gốc Latin 'enterprisus', có nghĩa là 'sự can đảm' hoặc 'sự dám mạo hiểm'.
Trong tiếng Anh, 'enterprise' thường dùng để chỉ các tổ chức kinh doanh lớn hoặc các dự án kinh doanh có quy mô. Trong tiếng Việt, từ 'doanh nghiệp' được sử dụng rộng rãi để chỉ các công ty hoặc tổ chức kinh doanh.