enthusiasm
sự nhiệt tìnhShe spoke with great enthusiasm about her new project.
Cô ấy nói về dự án mới của mình với sự nhiệt tình lớn.
sự hăng hái, nhiệt huyết trong hành động hoặc suy nghĩ
The team worked with enthusiasm to meet the deadline.
Nhóm đã làm việc với sự nhiệt tình để kịp tiến độ.
His enthusiasm for learning new languages is inspiring.
Sự nhiệt tình học ngôn ngữ mới của anh ấy thật truyền cảm hứng.
Thường dùng để chỉ sự hứng khởi và động lực mạnh mẽ trong công việc hoặc sở thích.
sự say mê, niềm đam mê mạnh mẽ
She has a deep enthusiasm for classical music.
Cô ấy có niềm say mê sâu sắc với nhạc cổ điển.
Nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và cá nhân hơn so với nghĩa đầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'enthusiasm' và 'passion'
'Enthusiasm' thường chỉ sự hứng khởi nhất thời hoặc trong một dự án cụ thể, trong khi 'passion' ám chỉ niềm đam mê sâu sắc và lâu dài. Ví dụ: 'She has enthusiasm for the new project' (Cô ấy hứng khởi với dự án mới) nhưng 'She has a passion for music' (Cô ấy đam mê âm nhạc).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'enthusiasm' trong ngữ cảnh tích cực
Enthusiasm luôn mang nghĩa tích cực, không bao giờ dùng để chỉ sự nhiệt tình trong việc xấu. Nếu muốn nói về sự hứng khởi trong hành động tiêu cực, hãy dùng 'eagerness' kèm ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos' (ἐνθουσιασμός), bắt nguồn từ 'enthous' (ἔνθεος) nghĩa là 'có thần linh ở trong', ghép từ 'en' (trong) + 'theos' (thần). Ban đầu chỉ trạng thái bị thần linh xâm nhập, sau phát triển thành sự hứng khởi, nhiệt huyết.
Ghi chú sử dụng
Enthusiasm thường là trạng thái tích cực, thể hiện sự hứng thú và động lực. Khác với 'passion' (đam mê sâu sắc) hay 'zeal' (hăng hái nhiệt thành), enthusiasm nhấn mạnh yếu tố năng lượng và tích cực hơn là cam kết lâu dài.