ensue

/ɪnˈsuː/
xảy ra sau

A heated argument ensued after the meeting.

Một cuộc tranh cãi gay gắt đã xảy ra sau cuộc họp.


trang trọng

xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra ngay sau đó, thường như hậu quả của một sự kiện.

If the company fails to pay, legal action will ensue.

Nếu công ty không thanh toán, hành động pháp lý sẽ xảy ra ngay sau đó.

Silence ensued after his shocking announcement.

Sự im lặng bao trùm sau thông báo gây sốc của anh ấy.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng cho hành động chủ động.

Cụm từ kết hợp

chaos ensuedhỗn loạn xảy rasilence ensuedim lặng bao trùmdisaster ensuedthảm họa xảy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Khác biệt với 'follow'

'Ensue' nhấn mạnh sự xảy ra tự nhiên như hậu quả, trong khi 'follow' có thể chỉ sự theo sau về thời gian hoặc vị trí mà không nhất thiết là hậu quả. Ví dụ: 'The speech was followed by applause.' (Bài phát biểu được theo sau bởi tiếng vỗ tay) không nhất thiết là hậu quả.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn đứng sau một sự kiện hoặc tình huống dẫn đến kết quả. Không bao giờ dùng chủ ngữ chỉ người. Ví dụ: SAI: 'He ensued a fight.' ĐÚNG: 'A fight ensued after his words.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ensuen' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ensuivre' (theo sau), từ Latin 'insequi' (đuổi theo, theo sau), gồm 'in-' (trong, theo) + 'sequi' (đuổi theo).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động chủ động của con người. Luôn dùng trong ngữ cảnh sự kiện này dẫn đến sự kiện khác xảy ra sau đó. Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'sự im lặng', 'hỗn loạn', 'hậu quả'.

Phân tích từ

en-
tiền tố chỉ sự tiến triển hoặc kết quả
prefix
+
-sue
theo sau (từ Latin 'sequi')
root
Từ Điển Anh Việt