Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. driving

driving

/ˈdraɪvɪŋ/
lái xe

She enjoys driving on the open road.

Cô ấy thích lái xe trên đường dài.


chung

Hoạt động lái xe hoặc điều khiển phương tiện cơ giới.

He got his driving license last month.

Anh ấy nhận bằng lái xe tháng trước.

Từ này thường dùng để chỉ hành động lái xe hoặc kỹ năng lái xe.

figurative

Động lực hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ.

The driving force behind the project was his passion.

Lực đẩy chính của dự án đó là niềm đam mê của anh ấy.

Trong ngữ cảnh này, 'driving' được dùng để chỉ yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

driving licensebằng lái xedriving testkiểm định lái xedriving schooltrường lái xe

Từ đồng nghĩa

drivingoperatingcontrolling

Từ trái nghĩa

walkingriding

Cụm từ liên quan

driving under the influencecụm từ
lái xe khi say rượu
driving forcecụm từ
lực đẩy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về hành động lái xe, hãy sử dụng 'lái xe' thay vì 'driving' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Lưu ý rằng 'driving' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, chứ không chỉ lái xe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'drive' (lái, thúc đẩy) + hậu tố '-ing' để chỉ hành động hoặc trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'driving' có thể dùng để chỉ hành động lái xe hoặc yếu tố thúc đẩy. Trong tiếng Việt, 'lái xe' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

drive
lái, thúc đẩy
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.