Looking up...
He almost drowned in the river.
Anh ấy suýt chết đuối dưới sông.
chết đuối do ngập trong nước
She drowned in the pool while trying to save her dog.
Cô ấy chết đuối trong bể bơi khi cố cứu con chó của mình.
Thường dùng cho trường hợp chết đuối thực sự, không ám chỉ tình trạng bị ngập lụt.
làm ngập chìm (nghĩa bóng, thường dùng cho cảm xúc, công việc)
She was drowning in paperwork.
Cô ấy chìm ngập trong đống giấy tờ.
Dùng để miêu tả tình trạng bị tràn ngập bởi thứ gì đó (cảm xúc, công việc, thông tin).
làm át tiếng (âm thanh)
The loud music drowned out the conversation.
Âm nhạc lớn đã át hết cuộc trò chuyện.
Dùng khi một âm thanh quá lớn khiến người khác không nghe thấy.
'Drown' chỉ ám chỉ chết đuối do ngập trong nước, trong khi 'suffocate' ám chỉ chết do thiếu không khí (ví dụ: bị nghẹt thở).
Dùng 'drown' cho tình huống bị ngập trong nước (nghĩa đen) hoặc bị tràn ngập bởi thứ gì đó (nghĩa bóng). Không dùng cho các trường hợp bị nghẹt thở do thiếu không khí.
Từ tiếng Anh cổ 'druncian', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'trinkan' (uống, nhấm nháp). Nghĩa gốc là 'ngập nước', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng.
Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (chết đuối) hoặc nghĩa bóng (bị ngập trong thứ gì đó). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường được dùng nhiều hơn.