Looking up...
The company operates domestically and internationally.
Công ty hoạt động trong nước và quốc tế.
Trong phạm vi nội địa, trong nước, không liên quan đến quốc tế.
The government is focusing on boosting domestic production.
Chính phủ đang tập trung vào tăng cường sản xuất trong nước.
Thường dùng để chỉ hoạt động, sản xuất hoặc kinh doanh trong phạm vi của một quốc gia.
Đừng nhầm lẫn 'domestically' với 'internationally'. 'Domestically' chỉ hoạt động trong nước, còn 'internationally' liên quan đến quốc tế.
Từ 'domestic' (trong nước) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị hoặc kinh doanh để phân biệt hoạt động trong nước với hoạt động quốc tế.