dominate

/ˈdɒmɪneɪt/
thống trị

She tends to dominate the conversation.

Cô ấy thường thống trị cuộc trò chuyện.


chung

kiểm soát hoặc có quyền lực tối cao đối với người/vật khác

The company dominates the smartphone market.

Công ty thống trị thị trường điện thoại thông minh.

Có thể dùng cho người, tổ chức, hoặc ý tưởng.

chung

vượt trội hơn hẳn về số lượng, chất lượng, hoặc tầm quan trọng

This player dominates in every tournament.

Vận động viên này vượt trội trong mọi giải đấu.

Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

dominate the marketthống trị thị trườngdominate a conversationthống trị cuộc trò chuyệndominate in sportsvượt trội trong thể thao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dominate the fieldcụm từ
vượt trội trong lĩnh vực nào đó

Mẹo hay

Phân biệt 'dominate' và 'control'

'Dominate' nhấn mạnh sự vượt trội hoặc thống trị hoàn toàn, trong khi 'control' chỉ sự quản lý hoặc điều khiển (có thể không mang nghĩa tiêu cực). Ví dụ: 'The king controls the kingdom' (vua quản lý vương quốc) nhưng 'The king dominates the kingdom' (vua thống trị vương quốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dominate' trong ngữ cảnh cạnh tranh

Từ này thường dùng khi nói về sự vượt trội trong cạnh tranh (thị trường, thể thao, học thuật). Không dùng cho sự kiểm soát bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dominari* (làm chủ), từ *dominus* (chủ nhân). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'làm chủ', sau phát triển thành 'thống trị' hoặc 'vượt trội'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (vượt trội) hoặc tiêu cực (áp bức) tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, thường mang nghĩa tích cực. Trong chính trị hoặc kinh doanh, có thể mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

domin-
chủ, làm chủ
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt