internationally

/ˌɪn.tərˈnæʃ.ən.li/
trên quy mô quốc tế

This company operates internationally.

Công ty này hoạt động trên quy mô quốc tế.


trang trọng

Một cách liên quan đến nhiều quốc gia hoặc trên quy mô toàn cầu.

The organization has branches internationally.

Tổ chức này có các chi nhánh trên toàn thế giới.

Thường dùng để mô tả hoạt động kinh tế, thương mại, hoặc tổ chức trên quy mô toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

operate internationallyhoạt động trên quy mô quốc tếrecognized internationallyđược công nhận trên quy mô quốc tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go internationalcụm từ
mở rộng hoạt động ra toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả quy mô hoạt động, không dùng để chỉ một quốc gia duy nhất.

Quy tắc vàng

Quy mô toàn cầu

Khi nói về hoạt động trên nhiều quốc gia, dùng 'internationally' thay vì 'globally' nếu muốn nhấn mạnh sự liên quan đến nhiều quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'international' (quốc tế) + hậu tố '-ly' (hình thức từ tính thành từ trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, hoặc tổ chức có hoạt động trên nhiều quốc gia.

Phân tích từ

international
quốc tế
root
+
-ly
hậu tố tạo thành từ trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt