disestablishment

/ˌdɪsɪˈstæblɪʃmənt/

¿Qué significa "disestablishment"?

sự bãi bỏ hoặc giải thể một tổ chức hoặc cơ quan

The government announced the disestablishment of the royal family's privileges.

Chính phủ đã thông báo về sự bãi bỏ các đặc quyền của gia đình hoàng gia.


¿Cómo usar "disestablishment" correctamente?

Luật
trang trọng

Sự bãi bỏ hoặc giải thể một tổ chức, cơ quan hoặc chế độ, thường liên quan đến quyền lực chính trị hoặc tôn giáo.

The disestablishment of the Church of England was a significant step in the country's secularization.

Sự bãi bỏ Giáo hội Anh là một bước quan trọng trong quá trình thế tục hóa của đất nước.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

disestablishment of the churchsự bãi bỏ giáo hộidisestablishment of monarchysự bãi bỏ chế độ quân chủ

Cụm từ liên quan

disestablishverb
bãi bỏ hoặc giải thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng từ này khi muốn nói về việc bãi bỏ một tổ chức hoặc chế độ có quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (bãi bỏ) và 'establishment' (cơ quan, tổ chức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả việc bãi bỏ một tổ chức có quyền lực.

Phân tích từ

dis-
bãi bỏ
prefix
+
establishment
cơ quan, tổ chức
root
Từ Điển Anh Việt