Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discussion

discussion

/dɪˈskʌʃən/
cuộc thảo luận

We had a long discussion about the project.

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về dự án.


trang trọngthông thường

Cuộc trao đổi ý kiến hoặc thảo luận về một chủ đề nào đó.

The team had a productive discussion about the new strategy.

Đội ngũ đã có một cuộc thảo luận hiệu quả về chiến lược mới.

We need to have a discussion about the budget.

Chúng ta cần thảo luận về ngân sách.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc trò chuyện hoặc khi cần giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

have a discussioncó một cuộc thảo luậnopen discussioncuộc thảo luận mởgroup discussioncuộc thảo luận nhóm

Từ đồng nghĩa

conversationdebateconferencedialoguetalk

Từ trái nghĩa

silenceargumentdisagreement

Cụm từ liên quan

discussion boardcụm từ
bảng thảo luận
discussion topiccụm từ
chủ đề thảo luận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'discussion' thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận nghiêm túc. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh tính chính thức của cuộc thảo luận.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'discussion' và 'debate'

'Discussion' thường là một cuộc trao đổi ý kiến thân thiện, trong khi 'debate' thường có tính đối lập hơn, với các bên tranh luận để bảo vệ quan điểm của mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discussio', có nghĩa là 'sự phân tích' hoặc 'sự thảo luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'discussion' thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Nó có thể là một cuộc thảo luận ngắn hoặc dài, tùy thuộc vào nội dung và mục đích.

Phân tích từ

dis-
nghĩa là 'ra, tách ra'
prefix
+
-cuss-
nghĩa là 'đánh giá, thảo luận'
root
+
-ion
nghĩa là 'sự, hành động'
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.