Looking up...
We had a long discussion about the project.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về dự án.
Cuộc trao đổi ý kiến hoặc thảo luận về một chủ đề nào đó.
The team had a productive discussion about the new strategy.
Đội ngũ đã có một cuộc thảo luận hiệu quả về chiến lược mới.
We need to have a discussion about the budget.
Chúng ta cần thảo luận về ngân sách.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc trò chuyện hoặc khi cần giải quyết vấn đề.
Từ 'discussion' thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận nghiêm túc. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh tính chính thức của cuộc thảo luận.
'Discussion' thường là một cuộc trao đổi ý kiến thân thiện, trong khi 'debate' thường có tính đối lập hơn, với các bên tranh luận để bảo vệ quan điểm của mình.
Từ gốc Latin 'discussio', có nghĩa là 'sự phân tích' hoặc 'sự thảo luận'.
Từ 'discussion' thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Nó có thể là một cuộc thảo luận ngắn hoặc dài, tùy thuộc vào nội dung và mục đích.