Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disgust

disgust

/dɪsˈɡʌst/
sự ghê tởm

The smell of rotten food filled him with disgust.

Mùi hôi của thức ăn thối làm cho anh ta cảm thấy ghê tởm.


thông thường

Cảm giác ghê tởm hoặc chán ghét mạnh mẽ đối với một người, vật, hoặc tình huống.

She felt disgust when she saw the dirty dishes piled up in the sink.

Cô ấy cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy những chiếc đĩa bẩn chồng chất trong bồn rửa.

Thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với điều gì đó không được chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

feel disgustcảm thấy ghê tởmexpress disgustbiểu lộ sự ghê tởmcause disgustgây ra sự ghê tởm

Từ đồng nghĩa

revulsionrepulsionabhorrenceloathingnausea

Từ trái nghĩa

attractionadmirationfondnessaffection

Cụm từ liên quan

turn one's stomachthành ngữ
làm cho ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'disgust' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hơn so với 'dislike' hoặc 'hate'.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm với 'disgusting'

'Disgust' là danh từ, trong khi 'disgusting' là tính từ. Hãy sử dụng đúng từ loại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disgust' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dégoûter', có nghĩa là 'làm cho ai đó ghê tởm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với điều gì đó không được chấp nhận hoặc gây cảm giác không thoải mái.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định
prefix
+
-gust
có liên quan đến vị giác hoặc cảm giác
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.