Looking up...
The smell of rotten food filled him with disgust.
Mùi hôi của thức ăn thối làm cho anh ta cảm thấy ghê tởm.
Cảm giác ghê tởm hoặc chán ghét mạnh mẽ đối với một người, vật, hoặc tình huống.
She felt disgust when she saw the dirty dishes piled up in the sink.
Cô ấy cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy những chiếc đĩa bẩn chồng chất trong bồn rửa.
Thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với điều gì đó không được chấp nhận.
Từ 'disgust' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hơn so với 'dislike' hoặc 'hate'.
'Disgust' là danh từ, trong khi 'disgusting' là tính từ. Hãy sử dụng đúng từ loại.
Từ tiếng Anh 'disgust' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dégoûter', có nghĩa là 'làm cho ai đó ghê tởm'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với điều gì đó không được chấp nhận hoặc gây cảm giác không thoải mái.