disesteem

/ˌdɪsɪˈstiːm/

¿Qué significa "disesteem" en Vietnamese?

sự khinh thường

His actions earned him the disesteem of his colleagues.

Hành động của anh ấy khiến anh ấy bị đồng nghiệp khinh thường.


¿Cómo usar "disesteem" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Sự khinh thường hoặc xem thường người khác, thường do sự miễn cưỡng hoặc không tôn trọng.

The politician's dishonesty led to widespread disesteem among voters.

Sự bất chính của chính trị gia đã dẫn đến sự khinh thường rộng rãi từ cử tri.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa tương tự với 'sự khinh miệt' nhưng mạnh hơn.

Cụm từ kết hợp

earn disesteembị khinh thườngfall into disesteembị xem thường

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa mạnh hơn so với 'disrespect'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disesteem' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phản đối') và 'esteem' (nghĩa là 'sự tôn trọng').

Ghi chú sử dụng

Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'contempt' hoặc 'disrespect'.

Phân tích từ

dis-
phủ định hoặc phản đối
prefix
+
esteem
sự tôn trọng
root
Từ Điển Anh Việt