debate

/dɪˈbeɪt/
trò thảo luận, tranh luận

The students had a lively debate about climate change.

Các học sinh đã có một cuộc tranh luận sinh động về biến đổi khí hậu.


trang trọngthông thường

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận giữa các bên để trao đổi ý kiến, lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.

The two candidates engaged in a heated debate on national television.

Hai ứng cử viên đã tham gia một cuộc tranh luận gay go vào trên truyền hình quốc gia.

Thường diễn ra trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

trang trọngthông thường

Để tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề, thường với sự tham gia của nhiều bên.

We debated the pros and cons of the new policy for hours.

Chúng tôi đã tranh luận về những ưu điểm và nhược điểm của chính sách mới trong nhiều giờ.

Có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động tranh luận.

Cụm từ kết hợp

to have a debateđể có một cuộc tranh luậnto engage in a debateđể tham gia vào một cuộc tranh luậnto win a debateđể thắng một cuộc tranh luận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to be up for debatecụm từ
để được thảo luận hoặc tranh luận
to settle a debatecụm từ
để giải quyết một cuộc tranh luận

Mẹo hay

Sử dụng 'debate' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'debate' và 'discussion'

'Debate' thường có tính chất tranh luận hơn so với 'discussion', nơi các bên thường lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'debattre', có nghĩa là 'để đánh bại' hoặc 'để tranh luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc tranh luận công khai. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố tiếng Latinh có nghĩa là 'từ, ra'
prefix
+
-bate
từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là 'đánh, đánh bại'
root
Từ Điển Anh Việt