Looking up...
Effective decision-making is crucial in business.
Quá trình ra quyết định hiệu quả rất quan trọng trong kinh doanh.
quá trình lựa chọn giữa các phương án khác nhau để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu
The CEO's decision-making was praised for its clarity and speed.
Quy trình ra quyết định của CEO được khen ngợi vì sự rõ ràng và nhanh chóng.
Improving decision-making skills can lead to better career outcomes.
Cải thiện kỹ năng ra quyết định có thể dẫn đến những kết quả nghề nghiệp tốt hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh, tâm lý học và khoa học xã hội. Có thể thay thế bằng 'quá trình đưa ra quyết định' trong ngữ cảnh trang trọng.
'decision-making' chỉ quá trình (danh từ trừu tượng), trong khi 'decision maker' chỉ người thực hiện quá trình đó (danh từ chỉ người). Ví dụ: 'The decision-making process was thorough' (Quá trình ra quyết định rất kỹ lưỡng) vs 'She is a key decision maker' (Cô ấy là người ra quyết định quan trọng).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý, báo cáo kinh doanh, nghiên cứu tâm lý học. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến quá trình lựa chọn có hệ thống.
Từ 'decision' (quyết định) xuất phát từ tiếng Latin 'de-' (xuống) + 'caedere' (cắt), nghĩa đen là 'cắt đứt sự lựa chọn'. 'Making' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'make' (làm). Kết hợp thành danh từ ghép chỉ hành động tạo ra quyết định.
Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'quá trình đưa ra quyết định' hoặc rút ngắn thành 'ra quyết định' trong ngữ cảnh thân mật. Khi sử dụng trong văn viết trang trọng, nên giữ nguyên cụm 'quá trình ra quyết định' để tránh hiểu nhầm.