determination

/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
sự quyết tâm

With determination, she overcame all obstacles.

Với sự quyết tâm, cô ấy đã vượt qua tất cả những trở ngại.


trang trọng

Sự quyết tâm, sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.

His determination to succeed drove him to work harder every day.

Sự quyết tâm thành công của anh ta thúc đẩy anh ta phải cố gắng hơn mỗi ngày.

Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

strong determinationsự quyết tâm mạnh mẽshow determinationhiển thị sự quyết tâmlose determinationmất sự quyết tâm

Cụm từ liên quan

determined to do somethingcụm từ
quyết tâm làm gì đó
with great determinationcụm từ
với sự quyết tâm lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'determination' thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'determination' để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'determinatio', có nghĩa là 'sự quyết định' hoặc 'sự xác định'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

determine
quyết định
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt