decide

/dɪˈsaɪd/
quyết định

I need to decide what to do next.

Tôi cần quyết định làm gì tiếp theo.


chung

Chọn hoặc xác định một lựa chọn sau khi cân nhắc.

After much thought, she decided to accept the job offer.

Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.

Thường được sử dụng với các từ như 'to' hoặc 'on' để chỉ đối tượng của quyết định.

Cụm từ kết hợp

decide onquyết định vềdecide toquyết định làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'decide' với 'on' hoặc 'to'

'Decide' thường đi kèm với 'on' (quyết định về) hoặc 'to' (quyết định làm). Ví dụ: 'decide on a plan' hoặc 'decide to go'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'decidere' (cắt ra, phân định).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'decide' thường được dùng với các cụm từ như 'decide on' (quyết định về) hoặc 'decide to' (quyết định làm).

Phân tích từ

de-
tách ra, phân định
prefix
+
-cide
cắt, phân định
suffix
Từ Điển Anh Việt