debounce
giảm nhiễuThe button is debounced to prevent multiple clicks from being registered.
Nút bấm được giảm nhiễu để ngăn việc nhấn nhiều lần bị ghi nhận.
Lọc bỏ các tín hiệu nhiễu hoặc sự kiện trùng lặp trong hệ thống kỹ thuật số bằng cách trì hoãn xử lý trong một khoảng thời gian nhất định.
In software development, debouncing is used to handle rapid user inputs like button presses or search queries.
Trong phát triển phần mềm, giảm nhiễu được sử dụng để xử lý các đầu vào nhanh chóng từ người dùng như nhấn nút hoặc truy vấn tìm kiếm.
The microcontroller debounces the signal to avoid false triggers from mechanical switches.
Bộ vi điều khiển giảm nhiễu tín hiệu để tránh kích hoạt sai từ các công tắc cơ học.
Thường áp dụng trong lập trình giao diện người dùng, mạch điện tử, hoặc hệ thống xử lý sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào sử dụng giảm nhiễu?
Sử dụng giảm nhiễu khi bạn cần xử lý các sự kiện nhanh chóng (như nhấn nút, gõ phím, hoặc gửi yêu cầu API) để tránh các hành động không mong muốn do nhiễu hoặc trùng lặp.
Quy tắc vàng
Thời gian giảm nhiễu
Chọn khoảng thời gian giảm nhiễu phù hợp (thường từ 100ms đến 500ms) tùy thuộc vào tốc độ phản hồi mong muốn của hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ 'bounce' (nảy lên) kết hợp với tiền tố 'de-' (loại bỏ, giảm bớt). Thuật ngữ bắt nguồn từ kỹ thuật điện tử, nơi tín hiệu nhiễu gây ra các xung không mong muốn, tương tự như việc 'nảy' lên lặp đi lặp lại.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'giảm nhiễu' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là lập trình và điện tử. Không nên nhầm lẫn với 'lọc nhiễu' (filter noise) vì 'giảm nhiễu' tập trung vào việc trì hoãn xử lý sự kiện trùng lặp, trong khi 'lọc nhiễu' nhằm loại bỏ tín hiệu không mong muốn.